思い浮かべる (おもいうかべる) — nhớ lại, hình dung, nghĩ đến

おもかべる nhớ lại
Tần suất #6249 6 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

omoiukaberu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhớ lại
  • hình dung
  • nghĩ đến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.