Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

音読 (おんどく) — đọc thành tiếng, âm độc

音おん読どく đọc thành tiếng
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ondoku

おんどく
Pitch おんどく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 音読

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đọc thành tiếng
  • âm độc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

音読する

おんどくする

音読します

おんどくします

Present negative

音読しない

おんどくしない

音読しません

おんどくしません

Past

音読した

おんどくした

音読しました

おんどくしました

Past negative

音読しなかった

おんどくしなかった

音読しませんでした

おんどくしませんでした

Te-form

音読して

おんどくして

音読しまして

おんどくしまして

Potential

音読できる

おんどくできる

音読できます

おんどくできます

Potential negative

音読できない

おんどくできない

音読できません

おんどくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.