音楽 (おんがく) — âm nhạc, nhạc

おんがく âm nhạc
Tần suất #1800 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun study

ongaku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • âm nhạc
  • nhạc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.