Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

音読み (おんよみ) — on reading, on'yomi

音おん読よみ on reading
Lớp 2 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun suru verb transitive

onyomi

おんよみ
Post

Ghi nhớ 音読み

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • on reading
  • on'yomi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

音読みする

おんよみする

音読みします

おんよみします

Present negative

音読みしない

おんよみしない

音読みしません

おんよみしません

Past

音読みした

おんよみした

音読みしました

おんよみしました

Past negative

音読みしなかった

おんよみしなかった

音読みしませんでした

おんよみしませんでした

Te-form

音読みして

おんよみして

音読みしまして

おんよみしまして

Potential

音読みできる

おんよみできる

音読みできます

おんよみできます

Potential negative

音読みできない

おんよみできない

音読みできません

おんよみできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.