織り込む (おりこむ) — dệt vào, tính gộp vào

dệt vào
Tần suất #8680 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · transitive

orikomu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dệt vào
  • tính gộp vào

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.