収まる (おさまる) — lắng xuống, vừa vặn, ổn định
収まる
lắng xuống
Tần suất #4593
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
osamaru
おさまる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おさまる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 収まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lắng xuống
- vừa vặn
- ổn định
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
収まる おさまる |
収まります おさまります |
| Present negative |
収まらない おさまらない |
収まりません おさまりません |
| Past |
収まった おさまった |
収まりました おさまりました |
| Past negative |
収まらなかった おさまらなかった |
収まりませんでした おさまりませんでした |
| Te-form |
収まって おさまって |
収まりまして おさまりまして |
| Potential |
収まれる おさまれる |
収まれます おさまれます |
| Potential negative |
収まれない おさまれない |
収まれません おさまれません |