汚染 (おせん) — ô nhiễm

せん ô nhiễm
Tần suất #2647 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

osen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ô nhiễm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.