大人しい (おとなしい) — hiền lành, ngoan ngoãn, trầm tĩnh

おとしい hiền lành
Tần suất #9706 Lớp 1 4 ký tự 混合 mixed i-adjective

otonashii

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hiền lành
  • ngoan ngoãn
  • trầm tĩnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.