来訪 (らいほう) — sự đến thăm, lai phỏng

らいほう sự đến thăm
Tần suất #7875 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

raihou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự đến thăm
  • lai phỏng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.