電動 (でんどう) — chạy điện, điện động

でんどう chạy điện
Tần suất #7876 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

dendou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chạy điện
  • điện động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.