来週 (らいしゅう) — tuần sau, tuần tới

らいしゅう tuần sau
Tần suất #3000 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

raishuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuần sau
  • tuần tới

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.