乱暴 (らんぼう) — thô bạo, bạo lực, loạn bạo

らんぼう thô bạo
Tần suất #6240 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · intransitive · suru verb

ranbou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thô bạo
  • bạo lực
  • loạn bạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.