乱用 (らんよう) — lạm dụng, loạn dụng

らんよう lạm dụng
Tần suất #8856 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ranyou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lạm dụng
  • loạn dụng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.