着工 (ちゃっこう) — khởi công, trước công
着工
khởi công
Tần suất #8855
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
chakkou
ちゃっこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちゃっこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 着工
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khởi công
- trước công
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
着工する ちゃっこうする |
着工します ちゃっこうします |
| Present negative |
着工しない ちゃっこうしない |
着工しません ちゃっこうしません |
| Past |
着工した ちゃっこうした |
着工しました ちゃっこうしました |
| Past negative |
着工しなかった ちゃっこうしなかった |
着工しませんでした ちゃっこうしませんでした |
| Te-form |
着工して ちゃっこうして |
着工しまして ちゃっこうしまして |
| Potential |
着工できる ちゃっこうできる |
着工できます ちゃっこうできます |
| Potential negative |
着工できない ちゃっこうできない |
着工できません ちゃっこうできません |