Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

着工 (ちゃっこう) — khởi công, trước công

着ちゃっ工こう khởi công
Tần suất #8855 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

chakkou

ちゃっこう
Pitch ちゃっこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 着工

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khởi công
  • trước công

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

着工する

ちゃっこうする

着工します

ちゃっこうします

Present negative

着工しない

ちゃっこうしない

着工しません

ちゃっこうしません

Past

着工した

ちゃっこうした

着工しました

ちゃっこうしました

Past negative

着工しなかった

ちゃっこうしなかった

着工しませんでした

ちゃっこうしませんでした

Te-form

着工して

ちゃっこうして

着工しまして

ちゃっこうしまして

Potential

着工できる

ちゃっこうできる

着工できます

ちゃっこうできます

Potential negative

着工できない

ちゃっこうできない

着工できません

ちゃっこうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.