連覇 (れんぱ) — vô địch liên tiếp, liên bá

れん vô địch liên tiếp
Tần suất #9850 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

renpa

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vô địch liên tiếp
  • liên bá

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.