Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

手記 (しゅき) — hồi ký, ghi chép cá nhân, thủ ký

手しゅ記き hồi ký
Tần suất #9849 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shuki

しゅき
Pitch しゅき[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 手記

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hồi ký
  • ghi chép cá nhân
  • thủ ký

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

手記する

しゅきする

手記します

しゅきします

Present negative

手記しない

しゅきしない

手記しません

しゅきしません

Past

手記した

しゅきした

手記しました

しゅきしました

Past negative

手記しなかった

しゅきしなかった

手記しませんでした

しゅきしませんでした

Te-form

手記して

しゅきして

手記しまして

しゅきしまして

Potential

手記できる

しゅきできる

手記できます

しゅきできます

Potential negative

手記できない

しゅきできない

手記できません

しゅきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.