手記 (しゅき) — hồi ký, ghi chép cá nhân, thủ ký
手記
hồi ký
Tần suất #9849
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shuki
しゅき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅき[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 手記
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hồi ký
- ghi chép cá nhân
- thủ ký
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
手記する しゅきする |
手記します しゅきします |
| Present negative |
手記しない しゅきしない |
手記しません しゅきしません |
| Past |
手記した しゅきした |
手記しました しゅきしました |
| Past negative |
手記しなかった しゅきしなかった |
手記しませんでした しゅきしませんでした |
| Te-form |
手記して しゅきして |
手記しまして しゅきしまして |
| Potential |
手記できる しゅきできる |
手記できます しゅきできます |
| Potential negative |
手記できない しゅきできない |
手記できません しゅきできません |