理屈 (りくつ) — lý lẽ, lý luận, đạo lý

くつ lý lẽ
Tần suất #3554 2 ký tự 漢語 kango noun

rikutsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lý lẽ
  • lý luận
  • đạo lý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.