林立 (りんりつ) — mọc san sát, lâm lập

りんりつ mọc san sát
Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

rinritsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mọc san sát
  • lâm lập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.