利用 (りよう) — sử dụng, lợi dụng

よう sử dụng
Tần suất #126 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

riyou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sử dụng
  • lợi dụng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.