路地 (ろじ) — con hẻm, ngõ nhỏ, lộ địa

con hẻm
Tần suất #6620 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

roji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • con hẻm
  • ngõ nhỏ
  • lộ địa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.