録音 (ろくおん) — thu âm, ghi âm, lục âm
録音
thu âm
Tần suất #1918
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
rokuon
ろくおん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ろくおん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 録音
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thu âm
- ghi âm
- lục âm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 声や 音を あとで きけるように のこす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
録音する ろくおんする |
録音します ろくおんします |
| Present negative |
録音しない ろくおんしない |
録音しません ろくおんしません |
| Past |
録音した ろくおんした |
録音しました ろくおんしました |
| Past negative |
録音しなかった ろくおんしなかった |
録音しませんでした ろくおんしませんでした |
| Te-form |
録音して ろくおんして |
録音しまして ろくおんしまして |
| Potential |
録音できる ろくおんできる |
録音できます ろくおんできます |
| Potential negative |
録音できない ろくおんできない |
録音できません ろくおんできません |