論評 (ろんぴょう) — bình luận, phê bình, luận bình

ろんぴょう bình luận
Tần suất #9416 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ronpyou

Pitch ぴょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bình luận
  • phê bình
  • luận bình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.