論説 (ろんせつ) — xã luận, luận thuyết, bình luận

ろんせつ xã luận
Tần suất #9985 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ronsetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xã luận
  • luận thuyết
  • bình luận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.