論争 (ろんそう) — tranh luận, tranh cãi, luận chiến

ろんそう tranh luận
Tần suất #3353 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

ronsou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tranh luận
  • tranh cãi
  • luận chiến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.