老人 (ろうじん) — người già, người cao tuổi, lão nhân

ろうじん người già
Tần suất #1964 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

roujin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • người già
  • người cao tuổi
  • lão nhân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.