類似 (るいじ) — sự tương tự, loại tự, tương đồng
類似
sự tương tự
Tần suất #3680
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
intransitive
suru verb
ruiji
るいじ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
るいじ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 類似
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự tương tự
- loại tự
- tương đồng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
類似する るいじする |
類似します るいじします |
| Present negative |
類似しない るいじしない |
類似しません るいじしません |
| Past |
類似した るいじした |
類似しました るいじしました |
| Past negative |
類似しなかった るいじしなかった |
類似しませんでした るいじしませんでした |
| Te-form |
類似して るいじして |
類似しまして るいじしまして |
| Potential |
類似できる るいじできる |
類似できます るいじできます |
| Potential negative |
類似できない るいじできない |
類似できません るいじできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.