領収 (りょうしゅう) — biên nhận, lĩnh thu

りょうしゅう biên nhận
Tần suất #9072 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ryoushuu

Pitch りょしゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biên nhận
  • lĩnh thu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.