両手 (りょうて) — hai tay, lưỡng thủ

りょう hai tay
Tần suất #3965 Lớp 3 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

ryoute

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hai tay
  • lưỡng thủ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.