作法 (さほう) — phép tắc, lễ nghi, tác pháp

ほう phép tắc
Tần suất #7781 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

sahou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phép tắc
  • lễ nghi
  • tác pháp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.