歳入 (さいにゅう) — thu nhập hằng năm, tuế nhập

さいにゅう thu nhập hằng năm
Tần suất #7045 2 ký tự 漢語 kango noun

sainyuu

Pitch にゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thu nhập hằng năm
  • tuế nhập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.