最先端 (さいせんたん) — tối tân, tiên tiến nhất, tối tiên đoan

さいせんたん tối tân
Tần suất #5441 3 ký tự 漢語 kango no-adjective

saisentan

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tối tân
  • tiên tiến nhất
  • tối tiên đoan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.