錯覚 (さっかく) — ảo giác, ngộ nhận, thác giác

さっかく ảo giác
Tần suất #5788 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

sakkaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ảo giác
  • ngộ nhận
  • thác giác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.