作曲 (さっきょく) — soạn nhạc, tác khúc
作曲
soạn nhạc
Tần suất #2338
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
sakkyoku
さっきょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さっきょく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 作曲
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- soạn nhạc
- tác khúc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
作曲する さっきょくする |
作曲します さっきょくします |
| Present negative |
作曲しない さっきょくしない |
作曲しません さっきょくしません |
| Past |
作曲した さっきょくした |
作曲しました さっきょくしました |
| Past negative |
作曲しなかった さっきょくしなかった |
作曲しませんでした さっきょくしませんでした |
| Te-form |
作曲して さっきょくして |
作曲しまして さっきょくしまして |
| Potential |
作曲できる さっきょくできる |
作曲できます さっきょくできます |
| Potential negative |
作曲できない さっきょくできない |
作曲できません さっきょくできません |