参照 (さんしょう) — tham khảo, tham chiếu

さんしょう tham khảo
Tần suất #984 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

sanshou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tham khảo
  • tham chiếu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.