整形 (せいけい) — phẫu thuật thẩm mỹ, chỉnh hình

せいけい phẫu thuật thẩm mỹ
Tần suất #8853 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

seikei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phẫu thuật thẩm mỹ
  • chỉnh hình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.