生態 (せいたい) — sinh thái, lối sống

せいたい sinh thái
Tần suất #4598 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

seitai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sinh thái
  • lối sống

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.