洗浄 (せんじょう) — sự rửa sạch, tẩy rửa, tẩy tịnh
洗浄
sự rửa sạch
Tần suất #6980
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
senjou
せんじょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せんじょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 洗浄
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự rửa sạch
- tẩy rửa
- tẩy tịnh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
洗浄する せんじょうする |
洗浄します せんじょうします |
| Present negative |
洗浄しない せんじょうしない |
洗浄しません せんじょうしません |
| Past |
洗浄した せんじょうした |
洗浄しました せんじょうしました |
| Past negative |
洗浄しなかった せんじょうしなかった |
洗浄しませんでした せんじょうしませんでした |
| Te-form |
洗浄して せんじょうして |
洗浄しまして せんじょうしまして |
| Potential |
洗浄できる せんじょうできる |
洗浄できます せんじょうできます |
| Potential negative |
洗浄できない せんじょうできない |
洗浄できません せんじょうできません |