潜入 (せんにゅう) — sự xâm nhập, đột nhập, tiềm nhập

せんにゅう sự xâm nhập
Tần suất #9751 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

sennyuu

Pitch にゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự xâm nhập
  • đột nhập
  • tiềm nhập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.