戦死 (せんし) — tử trận, chết trận

せん tử trận
Tần suất #8241 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

senshi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tử trận
  • chết trận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.