国税 (こくぜい) — thuế quốc gia, quốc thuế

こくぜい thuế quốc gia
Tần suất #8240 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kokuzei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thuế quốc gia
  • quốc thuế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.