一段落 (いちだんらく) — tạm xong một giai đoạn, nhất đoạn lạc

いちだんらく tạm xong một giai đoạn
Tần suất #8242 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

ichidanraku

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tạm xong một giai đoạn
  • nhất đoạn lạc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.