一段落 (いちだんらく) — tạm xong một giai đoạn, nhất đoạn lạc
一段落
tạm xong một giai đoạn
Tần suất #8242
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
ichidanraku
いちだんらく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いちだんらく[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 一段落
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tạm xong một giai đoạn
- nhất đoạn lạc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
一段落する いちだんらくする |
一段落します いちだんらくします |
| Present negative |
一段落しない いちだんらくしない |
一段落しません いちだんらくしません |
| Past |
一段落した いちだんらくした |
一段落しました いちだんらくしました |
| Past negative |
一段落しなかった いちだんらくしなかった |
一段落しませんでした いちだんらくしませんでした |
| Te-form |
一段落して いちだんらくして |
一段落しまして いちだんらくしまして |
| Potential |
一段落できる いちだんらくできる |
一段落できます いちだんらくできます |
| Potential negative |
一段落できない いちだんらくできない |
一段落できません いちだんらくできません |