戦士 (せんし) — chiến sĩ, chiến binh

せん chiến sĩ
Tần suất #4959 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

senshi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chiến sĩ
  • chiến binh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.