選択 (せんたく) — lựa chọn, tuyển chọn

せんたく lựa chọn
Tần suất #584 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

sentaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lựa chọn
  • tuyển chọn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.