選択肢 (せんたくし) — lựa chọn, phương án, tuyển trạch chi

せんたく lựa chọn
Tần suất #2615 3 ký tự 漢語 kango noun

sentakushi

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lựa chọn
  • phương án
  • tuyển trạch chi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.