先端 (せんたん) — đầu mút, tiên tiến, mũi nhọn

せんたん đầu mút
Tần suất #3962 2 ký tự 漢語 kango noun

sentan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đầu mút
  • tiên tiến
  • mũi nhọn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.