専用 (せんよう) — chuyên dụng, dùng riêng

せんよう chuyên dụng
Tần suất #1664 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

senyou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyên dụng
  • dùng riêng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.