切に (せつに) — tha thiết, khẩn thiết, chân thành

せつ tha thiết
Tần suất #9418 Lớp 2 2 ký tự adverb

setsuni

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tha thiết
  • khẩn thiết
  • chân thành

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.