引き返す (ひきかえす) — quay trở lại, quay đầu
引き返す
quay trở lại
Tần suất #9419
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
intransitive
hikikaesu
ひきかえす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひきかえす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 引き返す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quay trở lại
- quay đầu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引き返す ひきかえす |
引き返します ひきかえします |
| Present negative |
引き返さない ひきかえさない |
引き返しません ひきかえしません |
| Past |
引き返した ひきかえした |
引き返しました ひきかえしました |
| Past negative |
引き返さなかった ひきかえさなかった |
引き返しませんでした ひきかえしませんでした |
| Te-form |
引き返して ひきかえして |
引き返しまして ひきかえしまして |
| Potential |
引き返せる ひきかえせる |
引き返せます ひきかえせます |
| Potential negative |
引き返せない ひきかえせない |
引き返せません ひきかえせません |