Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引き返す (ひきかえす) — quay trở lại, quay đầu

引ひき返かえす quay trở lại
Tần suất #9419 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) intransitive

hikikaesu

ひきかえす
Pitch ひきかえす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 引き返す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quay trở lại
  • quay đầu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引き返す

ひきかえす

引き返します

ひきかえします

Present negative

引き返さない

ひきかえさない

引き返しません

ひきかえしません

Past

引き返した

ひきかえした

引き返しました

ひきかえしました

Past negative

引き返さなかった

ひきかえさなかった

引き返しませんでした

ひきかえしませんでした

Te-form

引き返して

ひきかえして

引き返しまして

ひきかえしまして

Potential

引き返せる

ひきかえせる

引き返せます

ひきかえせます

Potential negative

引き返せない

ひきかえせない

引き返せません

ひきかえせません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.