社内 (しゃない) — trong nội bộ công ty, nội bộ, xã nội

しゃない trong nội bộ công ty
Tần suất #2625 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shanai

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trong nội bộ công ty
  • nội bộ
  • xã nội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.