思案 (しあん) — suy xét, cân nhắc, tư án

あん suy xét
Tần suất #9951 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shian

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • suy xét
  • cân nhắc
  • tư án

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.